25/30
🌱 Cơ bảnRestaurant
🍴

fork

/fɔːrk/

Đọc làphork

Chạm để xem nghĩa 👆

🍴

fork

dĩa (dụng cụ ăn)

Could you bring me a fork?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →