26/30
🌱 Cơ bảnRestaurant
🥄

spoon

/spuːn/

Đọc làspun

Chạm để xem nghĩa 👆

🥄

spoon

thìa / muỗng

I need a spoon for the soup.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →