49/50
🌱 Cơ bảnSchool
🍽️

canteen

/kænˈtiːn/

Đọc làken-tin

Chạm để xem nghĩa 👆

🍽️

canteen

căng-tin

We have lunch in the school canteen.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →