48/50
⭐ Trung cấpSchool
🏠

dormitory

/ˈdɔːrmɪtɔːri/

Đọc làdor-mi-to-ri

Chạm để xem nghĩa 👆

🏠

dormitory

ký túc xá

She lives in the school dormitory.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →