22/30
⭐ Trung cấpShopping
😅

afford

/əˈfɔːrd/

Đọc làơ-phord

Chạm để xem nghĩa 👆

😅

afford

đủ tiền mua

I can't afford this right now.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →