21/30
⭐ Trung cấpShopping
🤑

bargain

/ˈbɑːrɡɪn/

Đọc làbar-gin

Chạm để xem nghĩa 👆

🤑

bargain

món hời / mặc cả

That phone was a real bargain!

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →