20/30
⭐ Trung cấpShopping
👥

queue

/kjuː/

Đọc làkyu

Chạm để xem nghĩa 👆

👥

queue

hàng chờ

There's a long queue at the counter.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →