43/80
⭐ Trung cấpSports
🏀

court

/kɔːrt/

Đọc làko-rt

Chạm để xem nghĩa 👆

🏀

court

sân (thi đấu trong nhà)

The basketball court was crowded.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →