42/80
🌱 Cơ bảnSports
🌿

field

/fiːld/

Đọc làfild

Chạm để xem nghĩa 👆

🌿

field

sân (cỏ)

The football field is very large.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →