51/80
⭐ Trung cấpSports
😔

defeat

/dɪˈfiːt/

Đọc làđi-phit

Chạm để xem nghĩa 👆

😔

defeat

thất bại / đánh bại

They suffered a 3-0 defeat.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →