50/80
⭐ Trung cấpSports
🩹

injury

/ˈɪndʒəri/

Đọc làin-jơ-ri

Chạm để xem nghĩa 👆

🩹

injury

chấn thương

He had a knee injury last season.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →