20/80
⭐ Trung cấpSports
🤿

diving

/ˈdaɪvɪŋ/

Đọc làdai-ving

Chạm để xem nghĩa 👆

🤿

diving

lặn / nhảy cầu

She competes in diving at school.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →