19/80
⭐ Trung cấpSports
🚣

rowing

/ˈroʊɪŋ/

Đọc làrô-ing

Chạm để xem nghĩa 👆

🚣

rowing

chèo thuyền

Rowing builds strong arms.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →