55/80
⭐ Trung cấpSports

dribble

/ˈdrɪbl/

Đọc làdri-bồl

Chạm để xem nghĩa 👆

dribble

rê bóng

He can dribble past any defender.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →