56/80
⭐ Trung cấpSports
🤼

tackle

/ˈtækl/

Đọc làte-kồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🤼

tackle

tranh bóng

She made a clean tackle.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →