76/80
⭐ Trung cấpSports
🟨

foul

/faʊl/

Đọc làphaol

Chạm để xem nghĩa 👆

🟨

foul

phạm lỗi

The referee called a foul.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →