77/80
⭐ Trung cấpSports
⏸️

timeout

/ˈtaɪmaʊt/

Đọc làtaim-aot

Chạm để xem nghĩa 👆

⏸️

timeout

tạm dừng (thể thao)

The coach called a timeout.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →