14/80
⭐ Trung cấpSports
🏄

surfing

/ˈsɜːrfɪŋ/

Đọc làsơr-phing

Chạm để xem nghĩa 👆

🏄

surfing

lướt sóng

He learned surfing in Hawaii.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →