13/80
⭐ Trung cấpSports
⛷️

skiing

/ˈskiːɪŋ/

Đọc làski-ing

Chạm để xem nghĩa 👆

⛷️

skiing

trượt tuyết

They went skiing in the Alps.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →