4/80
🌱 Cơ bảnSports
🏊

swimming

/ˈswɪmɪŋ/

Đọc làswim-ming

Chạm để xem nghĩa 👆

🏊

swimming

bơi lội

Swimming is great for your health.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →