3/80
🌱 Cơ bảnSports
🎾

tennis

/ˈtɛnɪs/

Đọc làte-nis

Chạm để xem nghĩa 👆

🎾

tennis

quần vợt

He practices tennis every morning.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →