11/80
🌱 Cơ bảnSports
🧘

yoga

/ˈjoʊɡə/

Đọc làyô-ga

Chạm để xem nghĩa 👆

🧘

yoga

yoga

She does yoga every morning.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →