12/80
⭐ Trung cấpSports
🤸

gymnastics

/dʒɪmˈnæstɪks/

Đọc làjim-nes-tiks

Chạm để xem nghĩa 👆

🤸

gymnastics

thể dục dụng cụ

She won gold in gymnastics.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →