12/70
🌱 Cơ bảnTechnology
📷

camera

/ˈkæmərə/

Đọc làke-mơ-ra

Chạm để xem nghĩa 👆

📷

camera

máy ảnh

He bought a new camera for travel.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →