11/70
🌱 Cơ bảnTechnology
🖥️

screen

/skriːn/

Đọc làskrin

Chạm để xem nghĩa 👆

🖥️

screen

màn hình

My screen is cracked.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →