69/70
⭐ Trung cấpTechnology
🛰️

satellite

/ˈsætəlaɪt/

Đọc làse-tơ-lait

Chạm để xem nghĩa 👆

🛰️

satellite

vệ tinh

GPS uses satellites to find your location.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →