68/70
⭐ Trung cấpTechnology
📡

sensor

/ˈsɛnsər/

Đọc làsen-sơ

Chạm để xem nghĩa 👆

📡

sensor

cảm biến

The phone has a fingerprint sensor.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →