53/60
⭐ Trung cấpTime
⏸️

interval

/ˈɪntərvl/

Đọc làin-tơ-vồl

Chạm để xem nghĩa 👆

⏸️

interval

khoảng thời gian

Rest at regular intervals.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →