54/60
⭐ Trung cấpTime
📋

timetable

/ˈtaɪmteɪbl/

Đọc làtaim-têi-bồl

Chạm để xem nghĩa 👆

📋

timetable

thời khóa biểu

Check the bus timetable online.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →