57/60
⭐ Trung cấpTime
🔁

routine

/ruːˈtiːn/

Đọc làru-tin

Chạm để xem nghĩa 👆

🔁

routine

thói quen hàng ngày

She has a strict morning routine.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →