56/60
⭐ Trung cấpTime

delay

/dɪˈleɪ/

Đọc làđi-lêi

Chạm để xem nghĩa 👆

delay

sự chậm trễ

Avoid delay by planning ahead.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →