17/50
🌱 Cơ bảnTransport
🚑

ambulance

/ˈæmbjʊləns/

Đọc làem-byu-lơns

Chạm để xem nghĩa 👆

🚑

ambulance

xe cứu thương

An ambulance rushed to the accident.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →