18/50
🌱 Cơ bảnTransport
🚒

fire truck

/faɪər trʌk/

Đọc làphai-ơ trắk

Chạm để xem nghĩa 👆

🚒

fire truck

xe cứu hỏa

The fire truck arrived in minutes.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →