2/50
🌱 Cơ bảnTransport
🚌

bus

/bʌs/

Đọc làbắs

Chạm để xem nghĩa 👆

🚌

bus

xe buýt

I take the bus to school every day.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →