1/50
🌱 Cơ bảnTransport
🚗

car

/kɑːr/

Đọc làka-r

Chạm để xem nghĩa 👆

🚗

car

xe hơi

She drives a red car to work.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →