27/50
🌱 Cơ bảnTransport
🅿️

parking

/ˈpɑːrkɪŋ/

Đọc làpa-king

Chạm để xem nghĩa 👆

🅿️

parking

bãi đỗ xe

There is no parking here.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →