28/50
🌱 Cơ bảnTransport
🚉

station

/ˈsteɪʃn/

Đọc làstêi-shơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🚉

station

bến / ga

Meet me at the train station.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →