4/50
🌱 Cơ bảnTransport
✈️

plane

/pleɪn/

Đọc làplêin

Chạm để xem nghĩa 👆

✈️

plane

máy bay

We took a plane to visit Paris.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →