5/50
🌱 Cơ bảnTransport
🚢

ship

/ʃɪp/

Đọc làship

Chạm để xem nghĩa 👆

🚢

ship

tàu thủy

The ship sailed across the ocean.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →