19/50
🌱 Cơ bảnTransport
🚓

police car

/pəˈliːs kɑːr/

Đọc làpơ-lis ka-r

Chạm để xem nghĩa 👆

🚓

police car

xe cảnh sát

The police car had its siren on.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →