20/60
⭐ Trung cấpTravel
🧭

compass

/ˈkʌmpəs/

Đọc làkắm-pơs

Chạm để xem nghĩa 👆

🧭

compass

la bàn

A compass helps you find north.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →