21/60
🌱 Cơ bảnTravel
🎒

backpack

/ˈbækpæk/

Đọc làbek-pek

Chạm để xem nghĩa 👆

🎒

backpack

ba lô

He carried a backpack on his hike.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →