46/60
⭐ Trung cấpTravel
🛳️

cruise

/kruːz/

Đọc làkruz

Chạm để xem nghĩa 👆

🛳️

cruise

du thuyền

They went on a Caribbean cruise.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →