45/60
⭐ Trung cấpTravel
🎒

backpacker

/ˈbækpækər/

Đọc làbek-pe-kơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🎒

backpacker

du khách bụi

Backpackers travel cheaply.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →