24/60
⭐ Trung cấpTravel
💱

exchange rate

/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/

Đọc làiks-chênj rêt

Chạm để xem nghĩa 👆

💱

exchange rate

tỷ giá hối đoái

Check the exchange rate online.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →