23/60
⭐ Trung cấpTravel
💱

currency

/ˈkɜːrənsi/

Đọc làkơ-rơn-si

Chạm để xem nghĩa 👆

💱

currency

tiền tệ

Exchange currency before your trip.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →