31/60
⭐ Trung cấpTravel
😴

jet lag

/dʒɛt læɡ/

Đọc làjet leg

Chạm để xem nghĩa 👆

😴

jet lag

lệch múi giờ

Jet lag made her tired for days.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →