30/60
⭐ Trung cấpTravel

layover

/ˈleɪoʊvər/

Đọc làlêi-ô-vơ

Chạm để xem nghĩa 👆

layover

quá cảnh

We have a two-hour layover in Dubai.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →