44/60
⭐ Trung cấpTravel
🗺️

navigate

/ˈnævɪɡeɪt/

Đọc làne-vi-gêt

Chạm để xem nghĩa 👆

🗺️

navigate

điều hướng

Use Google Maps to navigate.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →