✕
21/68
⭐ Trung cấpDescribing Trends
〰️

fluctuate

/ˈflʌktʃueɪt/

Đọc là“phlăc-chu-êt”

Chạm để xem nghĩa 👆

〰️

fluctuate

dao động

“Fuel prices fluctuated throughout the year.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →